bột giặt

bột giặt

Mẹ đong một lượng bột giặt vào máy giặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tẩy rửa dạng bột, dùng để giặt quần áo: "bột giặt" một loại sản phẩm vệ sinh gia dụng, thườngdạng bột mịn hoặc hạt nhỏ, thành phần chính các chất hoạt động bề mặt chất tẩy trắng, dùng để làm sạch vải vóc, quần áo trong quá trình giặt giũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường mua bột giặt hương thơm dịu nhẹ.
    • Bạn nên cho một lượng bột giặt vừa đủ vào máy giặt để quần áo được sạch tiết kiệm.
    • Trên thị trường nhiều loại bột giặt khác nhau, phù hợp với từng loại vải máy giặt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giặt bằng bột giặt": chỉ phương pháp giặt giũ sử dụng sản phẩm này.
    • Với loại vải cotton này, bạn nên giặt bằng bột giặt thông thường.
  • "ngâm với bột giặt": chỉ việc xử lý vết bẩn cứng đầu trước khi giặt.
    • Áo trắng bịvàng có thể ngâm với bột giặt pha loãng trong nước lạnh khoảng 30 phút.
Biến thể từ gần giống
  • Nước giặt (danh từ): chất tẩy rửa dạng lỏng, công dụng tương tự bột giặt.
    • Nước giặt thường được cho trực tiếp vào ngăn chứa chuyên dụng của máy giặt.
  • phòng giặt (danh từ): chất tẩy rửa dạng bánh hoặc bột, thường nguồn gốc tự nhiên hơn.
    • phòng giặt bánh thường dùng để giặt tay các loại vải đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Chất tẩy rửa (dùng cho giặt): từ ngữ chung chỉ các sản phẩm dùng để giặt.
  • Bột tẩy: thường nhấn mạnh vào khả năng tẩy trắng, làm sạch mạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Hộp bột giặt: chỉ bao bì đựng sản phẩm.
    • Hộp bột giặt này nắp đong tiện lợi.
  • Lượng bột giặt: chỉ số lượng sản phẩm cần dùng cho một lần giặt.
    • Lượng bột giặt cần thiết thường được ghi trên bao bì.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bột giặt")